Bản dịch của từ Considerably trong tiếng Việt

Considerably

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Considerably (Adverb)

kənsˈɪdərəbli
kənˈsɪdɝəbɫi
01

Đến một mức độ hoặc quy mô đáng kể

To a significant extent or degree

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo cách khá lớn hoặc đáng kể.

In a way that is fairly large or considerable

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đáng kể; rất nhiều

Substantially much

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa