ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Considerably
Đến một mức độ hoặc quy mô đáng kể
To a significant extent or degree
程度上 - 在相当大的程度或范围内
Theo cách khá lớn hoặc đáng kể.
In a way that is fairly large or considerable
相当地 - 在相当大的程度上;颇为
Nhiều về bản chất
Substantially much
可观地 - 大约,相当;在数量或程度上有很大(副词)