Bản dịch của từ Awe trong tiếng Việt
Awe

Awe (Noun)
Cảm giác kính nể, bỡ ngỡ pha lẫn sợ hãi hoặc ngạc nhiên trước điều gì đó lớn lao, đáng ngưỡng mộ hoặc uy nghi.
A feeling of reverential respect mixed with fear or wonder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Awe (Verb)
Gây cho ai cảm giác kính nể, sững sờ vì vẻ uy nghi, đẹp đẽ hoặc quyền lực; khiến người ta thán phục kết hợp hơi e dè.
Inspire with awe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "awe" trong tiếng Anh chỉ trạng thái cảm xúc kết hợp giữa sự tôn kính và lòng sợ hãi, thường xuất hiện khi đối diện với những điều vĩ đại hoặc kỳ diệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong văn phạm giao tiếp, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chủ đạo của cảm xúc mạnh mẽ này.
Họ từ
Từ "awe" trong tiếng Anh chỉ trạng thái cảm xúc kết hợp giữa sự tôn kính và lòng sợ hãi, thường xuất hiện khi đối diện với những điều vĩ đại hoặc kỳ diệu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong văn phạm giao tiếp, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chủ đạo của cảm xúc mạnh mẽ này.
