Bản dịch của từ Awe trong tiếng Việt
Awe
NounVerb

Awe (Noun)
ˈɔ
ˈɑ
01
Cảm giác kính nể, bỡ ngỡ pha lẫn sợ hãi hoặc ngạc nhiên trước điều gì đó lớn lao, đáng ngưỡng mộ hoặc uy nghi.
A feeling of reverential respect mixed with fear or wonder.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Awe (Verb)
ˈɔ
ˈɑ
01
Gây cho ai cảm giác kính nể, sững sờ vì vẻ uy nghi, đẹp đẽ hoặc quyền lực; khiến người ta thán phục kết hợp hơi e dè.
Inspire with awe.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
