Bản dịch của từ Reverential trong tiếng Việt

Reverential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reverential(Adjective)

ɹɛvɚˈɛnʃl
ɹɛvɚˈɛntʃl
01

Mang tính tôn kính, thể hiện sự kính trọng sâu sắc (thái độ, hành vi hoặc giọng điệu bày tỏ sự kính cẩn với người hoặc vật được kính trọng).

Of the nature of due to or characterized by reverence.

尊敬的,表现出尊敬或敬畏的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ