squad
squad (Noun)
Nghĩa 01
Một nhóm nhỏ người được tập hợp lại để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể hoặc công việc nhất định.
A small group of people having a particular task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của squad (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
squad | squads |
Kết hợp từ của squad (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đội tốt good squad | Họ tạo thành một đội tốt cho dự án nhóm. They form a good squad for the group project. |
đội hình mạnh strong squad | Cô ấy đã thành lập một đội mạnh cho bài thuyết trình nhóm. She formed a strong squad for the group presentation. |
đội ngũ chọn lọc elite squad | Đội ngũ elie xuất sắc trong các bài kiểm tra viết và nói IELTS. The elite squad excelled in IELTS writing and speaking tests. |
đội quân xử bắn firing squad | Đội quân bắn đã thực thi tội phạm một cách nhanh chóng. The firing squad executed the criminal swiftly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squad" có nghĩa là một nhóm nhỏ người làm việc chung trong cùng một mục đích hoặc nhiệm vụ, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "squad" được hiểu tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, "squad" có thể được dùng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Mỹ để chỉ nhóm bạn bè. Phát âm cũng có thể có sự khác biệt nhẹ, nhưng không đáng kể.