prefer
prefer (Verb)
Nghĩa 01 · Thích hơn; muốn cái này hơn cái kia.
Thích hơn; muốn cái này hơn cái kia.
Like.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prefer (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prefer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | preferred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | preferred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prefers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | preferring |
Kết hợp từ của prefer (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như ưa thích appear to prefer | Trẻ em dường như thích chơi ngoài trời hơn là ở trong nhà. Children appear to prefer playing outside rather than staying indoors. |
thích hơn would prefer | Tôi sẽ thích tham dự các sự kiện xã hội hơn là ở nhà. I would prefer to attend social events rather than stay home. |
thường thích tend to prefer | Mọi người trong các bối cảnh xã hội có xu hướng ưa thích giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt. People in social settings tend to prefer face-to-face interactions. |
thích hơn happen to prefer | Tôi thích những buổi tụ tập nhỏ hơn so với các bữa tiệc lớn. I happen to prefer small gatherings over large parties. |
dường như ưa thích seem to prefer | Mọi người trong cộng đồng dường như thích giao tiếp trực tiếp. People in the community seem to prefer face-to-face interactions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prefer" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thích lựa chọn hoặc ưu tiên một điều gì đó hơn so với điều khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "prefer" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ. Cụ thể, người Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu.