tend
tend (Verb)
Nghĩa 01
Diễn tả xu hướng hoặc khuynh hướng: có chiều hướng làm hoặc xảy ra điều gì đó (thường theo một hướng nhất định).
There is a tendency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thường có xu hướng hành xử hoặc thể hiện một cách nhất định; hay làm gì đó một cách thường xuyên hoặc có đặc điểm như vậy.
Regularly or frequently behave in a particular way or have a certain characteristic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tend (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tending |
Kết hợp từ của tend (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chăm sóc cẩn thận tend carefully | Cô ấy chăm sóc cẩn thận tới tài khoản mạng xã hội của mình. She tends carefully to her social media accounts. |
yêu thương một cách ân cần tend lovingly | Họ chăm sóc vườn cộng đồng của họ mỗi cuối tuần. They tend lovingly to their community garden every weekend. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tend" trong tiếng Anh có nghĩa là có xu hướng hoặc sự chú ý đến một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động chăm sóc, nuôi dưỡng hoặc dẫn dắt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn nói, người Anh có thể sử dụng "tend to" theo cách lịch sự hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng sử dụng cách diễn đạt này một cách trực tiếp hơn.