Bản dịch của từ Concisely trong tiếng Việt

Concisely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concisely(Adverb)

kn̩sˈɑɪsli
kn̩sˈɑɪsli
01

Một cách ngắn gọn và đi thẳng vào trọng điểm; diễn đạt súc tích, không dài dòng.

In a way that is brief and to the point; succinctly.

简洁地; 简明扼要地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách diễn đạt ngắn gọn, rõ ràng, dùng ít từ nhưng vẫn đầy đủ ý

In a way that is expressed clearly and in a few words.

简洁地表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ