concisely
Adverb
concisely (Adverb)
/kn̩sˈɑɪsli/
/kn̩sˈɑɪsli/
AI
Nghĩa 01 · một cách ngắn gọn và đi thẳng vào trọng điểm; diễn đạt súc tích, không dài dòng.
một cách ngắn gọn và đi thẳng vào trọng điểm; diễn đạt súc tích, không dài dòng.
in a way that is brief and to the point; succinctly.
Ví dụ
Cô ấy giải thích dự án một cách súc tích trong cuộc họp.She explained the project concisely during the meeting.
Người phát biểu tóm tắt các điểm chính một cách súc tích trong bài phát biểu của mình.The speaker summarized the main points concisely in his speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy giải thích tình hình một cách súc tích trong cuộc họp.She explained the situation concisely during the meeting.
Người phát biểu trình bày bài phát biểu của mình một cách súc tích trước khán giả.The speaker delivered his speech concisely to the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "concisely" là trạng từ, mang nghĩa nói hoặc viết một cách ngắn gọn, súc tích và rõ ràng, không thừa thãi. Phổ biến trong văn viết học thuật, từ này nhấn mạnh việc thể hiện ý tưởng mà không làm mất đi bản chất cốt lõi. Trong tiếng Anh, đây là phiên bản chung và không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ về nghĩa cũng như cách sử dụng. Việc áp dụng từ này cho thấy khả năng giao tiếp hiệu quả trong các ngữ cảnh chính thức.