Bản dịch của từ Succinctly trong tiếng Việt

Succinctly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Succinctly(Adverb)

səksˈɪŋktli
səksˈɪŋktli
01

Một cách ngắn gọn, súc tích; diễn đạt đủ ý bằng ít từ, không dài dòng.

In a succinct manner, concisely.

简洁地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ