Anh - Việt
succinctly
Adverb
succinctly (Adverb)
/səksˈɪŋktli/
/səksˈɪŋktli/
AI
Ví dụ
Cô ấy giải thích quy tắc một cách súc tích trong cuộc họp.She explained the rules succinctly during the meeting.
Người phát ngôn truyền đạt thông điệp một cách súc tích tới khán giả.The speaker delivered the message succinctly to the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "succinctly" là trạng từ chỉ cách diễn đạt một cách ngắn gọn, súc tích và rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để miêu tả việc diễn đạt ý tưởng hoặc thông tin mà không có sự thừa thãi, thường được đánh giá cao trong các văn bản học thuật và chuyên môn. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ "succinctly" với ý nghĩa tương tự, tuy không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay hình thức viết.