Bản dịch của từ Contemplate trong tiếng Việt

Contemplate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contemplate(Verb)

kˈɑntəmplˌeit
kˈɑntəmplˌeit
01

Ngắm nhìn hoặc suy nghĩ một cách chăm chú trong thời gian dài; nhìn lâu với thái độ suy tư.

Look thoughtfully for a long time at.

深思熟虑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Contemplate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Contemplate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Contemplated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Contemplated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Contemplates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Contemplating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ