Bản dịch của từ Contemplate trong tiếng Việt
Contemplate

Contemplate (Verb)
Ngắm nhìn hoặc suy nghĩ một cách chăm chú trong thời gian dài; nhìn lâu với thái độ suy tư.
Look thoughtfully for a long time at.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contemplate" có nghĩa là suy ngẫm hoặc cân nhắc một cách sâu sắc về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ do ngữ điệu và âm sắc giữa hai phương ngữ. "Contemplate" thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học, tâm lý học và nghệ thuật, thể hiện một quá trình tư duy sâu sắc.
Họ từ
Từ "contemplate" có nghĩa là suy ngẫm hoặc cân nhắc một cách sâu sắc về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ do ngữ điệu và âm sắc giữa hai phương ngữ. "Contemplate" thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học, tâm lý học và nghệ thuật, thể hiện một quá trình tư duy sâu sắc.
