Bản dịch của từ Approximate trong tiếng Việt
Approximate

Approximate (Adjective)
Gần đúng với giá trị hoặc tình huống thực tế nhưng không hoàn toàn chính xác hoặc chính thức; chỉ mang tính ước lượng hoặc xấp xỉ.
Close to the actual but not completely accurate or exact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Approximate (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "approximate" có nghĩa là gần đúng hoặc xấp xỉ, thường được sử dụng để chỉ sự không chính xác hoàn toàn nhưng vẫn trong mức độ có thể chấp nhận. Trong tiếng Anh Mỹ, "approximate" thường được dùng như một động từ (to approximate) và một tính từ (approximate), trong khi trong tiếng Anh Anh, tính từ "approximate" cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể đi kèm với các hình thức như "approximately" dùng để chỉ mức độ gần đúng. Tuy nhiên, sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này không đáng kể.
Họ từ
Từ "approximate" có nghĩa là gần đúng hoặc xấp xỉ, thường được sử dụng để chỉ sự không chính xác hoàn toàn nhưng vẫn trong mức độ có thể chấp nhận. Trong tiếng Anh Mỹ, "approximate" thường được dùng như một động từ (to approximate) và một tính từ (approximate), trong khi trong tiếng Anh Anh, tính từ "approximate" cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể đi kèm với các hình thức như "approximately" dùng để chỉ mức độ gần đúng. Tuy nhiên, sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này không đáng kể.
