Bản dịch của từ Liquidate trong tiếng Việt
Liquidate

Liquidate(Verb)
Kết thúc công việc của (một doanh nghiệp) bằng cách xác định trách nhiệm pháp lý và phân chia tài sản.
Wind up the affairs of (a business) by ascertaining liabilities and apportioning assets.
Dạng động từ của Liquidate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Liquidate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Liquidated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Liquidated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Liquidates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Liquidating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "liquidate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "liquidare", có nghĩa là làm cho rõ ràng hoặc thanh lý. Trong ngữ cảnh tài chính, "liquidate" đề cập đến hành động chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, thường liên quan đến việc bán tài sản của một công ty hoặc cá nhân để thanh toán nợ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng trong âm điệu, người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn một chút so với người Mỹ, đặc biệt ở âm "a". Sử dụng từ này phổ biến trong lĩnh vực tài chính và pháp lý.
Từ "liquidate" xuất phát từ gốc Latin "liquidare", có nghĩa là "làm cho thành lỏng". Trong thế kỷ 16, từ này đã được sử dụng để chỉ quá trình chuyển đổi tài sản thành tiền mặt. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc giải thể hoặc thanh lý một doanh nghiệp hoặc tài sản. Sự thay đổi này phản ánh sự chuyển giao từ trạng thái lỏng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng) sang việc thực hiện thanh toán trong bối cảnh tài chính và thương mại hiện đại.
Từ "liquidate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Listening, nơi chủ yếu liên quan đến các chủ đề tài chính và kinh doanh. Trong bối cảnh này, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về việc thanh lý tài sản hoặc giải quyết nợ nần. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong các văn bản pháp lý và kinh tế, thường liên quan đến các quy trình giải thể công ty hoặc xử lý tài sản khi một doanh nghiệp không còn hoạt động.
Họ từ
Từ "liquidate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "liquidare", có nghĩa là làm cho rõ ràng hoặc thanh lý. Trong ngữ cảnh tài chính, "liquidate" đề cập đến hành động chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, thường liên quan đến việc bán tài sản của một công ty hoặc cá nhân để thanh toán nợ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng trong âm điệu, người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn một chút so với người Mỹ, đặc biệt ở âm "a". Sử dụng từ này phổ biến trong lĩnh vực tài chính và pháp lý.
Từ "liquidate" xuất phát từ gốc Latin "liquidare", có nghĩa là "làm cho thành lỏng". Trong thế kỷ 16, từ này đã được sử dụng để chỉ quá trình chuyển đổi tài sản thành tiền mặt. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc giải thể hoặc thanh lý một doanh nghiệp hoặc tài sản. Sự thay đổi này phản ánh sự chuyển giao từ trạng thái lỏng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng) sang việc thực hiện thanh toán trong bối cảnh tài chính và thương mại hiện đại.
Từ "liquidate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Listening, nơi chủ yếu liên quan đến các chủ đề tài chính và kinh doanh. Trong bối cảnh này, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về việc thanh lý tài sản hoặc giải quyết nợ nần. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong các văn bản pháp lý và kinh tế, thường liên quan đến các quy trình giải thể công ty hoặc xử lý tài sản khi một doanh nghiệp không còn hoạt động.
