Bản dịch của từ Pronation trong tiếng Việt
Pronation

Pronation (Noun)
Pronation (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Pronation là thuật ngữ dùng để mô tả chuyển động của bàn tay hoặc bàn chân khi chúng thực hiện công việc. Trong ngữ cảnh y học và thể dục thể thao, pronation đề cập đến động tác mà lòng bàn chân hướng vào trong khi tiếp xúc với mặt đất. Trong tiếng Anh, "pronation" được sử dụng thống nhất giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong thể thao hoặc y khoa, nơi mà các phương pháp đánh giá và tập luyện có thể khác nhau.
Họ từ
Pronation là thuật ngữ dùng để mô tả chuyển động của bàn tay hoặc bàn chân khi chúng thực hiện công việc. Trong ngữ cảnh y học và thể dục thể thao, pronation đề cập đến động tác mà lòng bàn chân hướng vào trong khi tiếp xúc với mặt đất. Trong tiếng Anh, "pronation" được sử dụng thống nhất giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng, chẳng hạn như trong thể thao hoặc y khoa, nơi mà các phương pháp đánh giá và tập luyện có thể khác nhau.
