divisible
divisible (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể được chia ra; có khả năng phân chia thành các phần nhỏ hơn.
Capable of being divided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của divisible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
divisible chia hết | - | - |
Kết hợp từ của divisible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô số chia được infinitely divisible | Mối liên kết xã hội là vô cùng chia nhỏ dựa trên sự tin cậy và giao tiếp. Social bonds are infinitely divisible based on trust and communication. |
chia hết cho nhau evenly divisible | 12 chia hết cho 2, 3, 4 và 6. 12 is evenly divisible by 2, 3, 4, and 6. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "divisible" là một tính từ trong toán học, chỉ một số có thể được chia cho một số khác mà không để lại dư, tức là thương số là một số nguyên. Ví dụ, số 10 là chia hết cho 2 vì 10/2 = 5. Trong tiếng Anh, "divisible" có cách viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh toán học, nghiên cứu và giáo dục.