Bản dịch của từ Divisible trong tiếng Việt
Divisible

Divisible (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "divisible" là một tính từ trong toán học, chỉ một số có thể được chia cho một số khác mà không để lại dư, tức là thương số là một số nguyên. Ví dụ, số 10 là chia hết cho 2 vì 10/2 = 5. Trong tiếng Anh, "divisible" có cách viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh toán học, nghiên cứu và giáo dục.
Họ từ
Từ "divisible" là một tính từ trong toán học, chỉ một số có thể được chia cho một số khác mà không để lại dư, tức là thương số là một số nguyên. Ví dụ, số 10 là chia hết cho 2 vì 10/2 = 5. Trong tiếng Anh, "divisible" có cách viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh toán học, nghiên cứu và giáo dục.
