Bản dịch của từ Thanksgiving trong tiếng Việt

Thanksgiving

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thanksgiving(Noun)

tˈæŋksɡɪvɪŋ
ˈθæŋksˌɡɪvɪŋ
01

Ngày lễ quốc gia được tổ chức ở Mỹ vào thứ Năm thứ tư của tháng Mười một, để kỷ niệm mùa gặt và những phước lành khác trong năm qua.

A national holiday celebrated in the US on the fourth Thursday of November commemorating the harvest and other blessings of the past year

Ví dụ
02

Một ngày được dành riêng để tạ ơn cho vụ mùa và những phước lành của năm qua.

A day set aside for giving thanks for the harvest and blessings of the past year

Ví dụ
03

Một biểu hiện của lòng biết ơn, đặc biệt là đối với Chúa.

An expression of gratitude especially to God

Ví dụ