Bản dịch của từ Thanksgiving trong tiếng Việt
Thanksgiving
Noun [U/C]

Thanksgiving(Noun)
tˈæŋksɡɪvɪŋ
ˈθæŋksˌɡɪvɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một biểu hiện của lòng biết ơn, đặc biệt là đối với Chúa.
An expression of gratitude especially to God
Ví dụ
Thanksgiving

Một biểu hiện của lòng biết ơn, đặc biệt là đối với Chúa.
An expression of gratitude especially to God