Bản dịch của từ Halo trong tiếng Việt
Halo

Halo(Verb)
Bao quanh hoặc như thể có một vầng hào quang.
Surround with or as if with a halo.
Dạng động từ của Halo (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Halo |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Haloed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Haloed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Haloes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Haloing |
Halo(Noun)
Một vòng tròn ánh sáng trắng hoặc màu xung quanh mặt trời, mặt trăng hoặc các vật thể phát sáng khác do khúc xạ qua các tinh thể băng trong khí quyển.
A circle of white or coloured light around the sun, moon, or other luminous body caused by refraction through ice crystals in the atmosphere.
Dạng danh từ của Halo (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Halo | Halos |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "halo" có nghĩa là vầng sáng hình tròn hoặc vòng cung sáng xuất hiện xung quanh một vật thể, thường được thấy trong nghệ thuật tôn giáo biểu tượng cho sự thanh khiết và thiêng liêng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ trong cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, "halo" cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như vật lý và thiên văn học, thể hiện hiện tượng quang học.
Từ "halo" có nguồn gốc từ tiếng Latin "halos", mà xuất phát từ tiếng Hy Lạp "halōs,” có nghĩa là "vòng tròn". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ ánh sáng hoặc vầng sáng xung quanh đầu của các thánh nhân trong nghệ thuật tôn giáo. Ngày nay, "halo" không chỉ mô tả hiện tượng thiên văn mà còn được sử dụng trong ngữ cảnh biểu tượng cho sự thuần khiết và phẩm hạnh, giữ lại ý nghĩa về sự vĩ đại và ánh sáng.
Từ "halo" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc khi nói về các chủ đề liên quan đến thiên văn học hoặc tôn giáo. Trong bối cảnh khác, "halo" thường được sử dụng trong nghệ thuật và văn hóa để chỉ ánh sáng xung quanh một đối tượng, thường là nhân vật tôn thờ. Chúng ta cũng thấy từ này xuất hiện trong lĩnh vực y học, miêu tả hiện tượng ánh sáng xung quanh một vết thương hay một vùng da tổn thương.
Họ từ
Từ "halo" có nghĩa là vầng sáng hình tròn hoặc vòng cung sáng xuất hiện xung quanh một vật thể, thường được thấy trong nghệ thuật tôn giáo biểu tượng cho sự thanh khiết và thiêng liêng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ trong cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, "halo" cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như vật lý và thiên văn học, thể hiện hiện tượng quang học.
Từ "halo" có nguồn gốc từ tiếng Latin "halos", mà xuất phát từ tiếng Hy Lạp "halōs,” có nghĩa là "vòng tròn". Ban đầu, từ này được dùng để chỉ ánh sáng hoặc vầng sáng xung quanh đầu của các thánh nhân trong nghệ thuật tôn giáo. Ngày nay, "halo" không chỉ mô tả hiện tượng thiên văn mà còn được sử dụng trong ngữ cảnh biểu tượng cho sự thuần khiết và phẩm hạnh, giữ lại ý nghĩa về sự vĩ đại và ánh sáng.
Từ "halo" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc khi nói về các chủ đề liên quan đến thiên văn học hoặc tôn giáo. Trong bối cảnh khác, "halo" thường được sử dụng trong nghệ thuật và văn hóa để chỉ ánh sáng xung quanh một đối tượng, thường là nhân vật tôn thờ. Chúng ta cũng thấy từ này xuất hiện trong lĩnh vực y học, miêu tả hiện tượng ánh sáng xung quanh một vết thương hay một vùng da tổn thương.
