Anh - Việt

Bản dịch của từ Halo trong tiếng Việt

halo

VerbNoun

halo (Verb)

/hˈeiloʊ/
/hˈeiloʊ/
AI

Nghĩa 01

Bao quanh hoặc tô điểm xung quanh bằng một vòng sáng (như hào quang), làm cho vật/ai đó có vẻ rạng rỡ, thánh thiện hoặc nổi bật hơn.

Surround with or as if with a halo.

Ví dụ
Sự vị tha của người lãnh đạo cộng đồng đã tôn vinh danh tiếng của cô ấy trong thị trấn.The community leader's selflessness haloed her reputation in the town.
Hành động của nhà từ thiện đã tôn vinh anh ấy như một anh hùng trong xã hội.The philanthropist's actions haloed him as a hero in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của halo (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

halo

V2

Quá khứ đơn

Past simple

haloed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

haloed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

haloes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

haloing

halo (Noun)

/hˈeiloʊ/
/hˈeiloʊ/
AI

Nghĩa 01

Vòng sáng hoặc vành sáng màu trắng (hoặc hơi có màu) xuất hiện xung quanh Mặt Trời, Mặt Trăng hoặc một vật thể phát sáng khác trên bầu trời, do ánh sáng bị khúc xạ qua tinh thể băng trong khí quyển.

A circle of white or coloured light around the sun, moon, or other luminous body caused by refraction through ice crystals in the atmosphere.

Ví dụ
Vầng hào quang xung quanh đèn đường trông thật đẹp trong sương mù.The halo around the streetlight looked beautiful in the fog.
Cô nhìn thấy vầng hào quang xung quanh mặt trăng vào một đêm quang đãng.She saw a halo around the moon on a clear night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vòng ánh sáng hoặc quầng sáng xuất hiện xung quanh hoặc phía trên đầu của một vị thánh hoặc người linh thiêng, biểu tượng cho sự thiêng liêng hay đức hạnh của họ.

A circle of light shown around or above the head of a saint or holy person to represent their holiness.

Ví dụ
Trong buổi lễ tôn giáo, một vầng hào quang rực rỡ xuất hiện phía trên đầu của vị thánh.During the religious ceremony, a bright halo appeared above the saint's head.
Bức tranh mô tả nhân vật thánh thiện với một vầng hào quang rực rỡ xung quanh họ.The painting depicted the holy figure with a glowing halo around them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của halo (Noun)

SingularPlural

halo

halos

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh