Bản dịch của từ Halo trong tiếng Việt
Halo

Halo (Noun)
Vòng sáng hoặc vành sáng màu trắng (hoặc hơi có màu) xuất hiện xung quanh Mặt Trời, Mặt Trăng hoặc một vật thể phát sáng khác trên bầu trời, do ánh sáng bị khúc xạ qua tinh thể băng trong khí quyển.
A circle of white or coloured light around the sun, moon, or other luminous body caused by refraction through ice crystals in the atmosphere.
Halo (Verb)
Bao quanh hoặc tô điểm xung quanh bằng một vòng sáng (như hào quang), làm cho vật/ai đó có vẻ rạng rỡ, thánh thiện hoặc nổi bật hơn.
Surround with or as if with a halo.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "halo" có nghĩa là vầng sáng hình tròn hoặc vòng cung sáng xuất hiện xung quanh một vật thể, thường được thấy trong nghệ thuật tôn giáo biểu tượng cho sự thanh khiết và thiêng liêng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ trong cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, "halo" cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như vật lý và thiên văn học, thể hiện hiện tượng quang học.
Từ "halo" có nghĩa là vầng sáng hình tròn hoặc vòng cung sáng xuất hiện xung quanh một vật thể, thường được thấy trong nghệ thuật tôn giáo biểu tượng cho sự thanh khiết và thiêng liêng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ trong cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, "halo" cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như vật lý và thiên văn học, thể hiện hiện tượng quang học.
