Bản dịch của từ Refraction trong tiếng Việt
Refraction

Refraction (Noun)
Hiện tượng ánh sáng, sóng radio, ... bị lệch hướng khi đi chéo qua ranh giới giữa hai môi trường khác nhau hoặc qua một môi trường có mật độ thay đổi (ví dụ: ánh sáng bị bẻ cong khi đi từ không khí sang nước).
The fact or phenomenon of light, radio waves, etc. being deflected in passing obliquely through the interface between one medium and another or through a medium of varying density.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sự khúc xạ (refraction) là hiện tượng ánh sáng thay đổi hướng khi đi qua một môi trường vật chất có chỉ số khúc xạ khác nhau. Sự khác biệt giữa không khí và nước hoặc thủy tinh thường là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Họ từ
Sự khúc xạ (refraction) là hiện tượng ánh sáng thay đổi hướng khi đi qua một môi trường vật chất có chỉ số khúc xạ khác nhau. Sự khác biệt giữa không khí và nước hoặc thủy tinh thường là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng này. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
