Bản dịch của từ Holy trong tiếng Việt

Holy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holy(Adjective)

hˈəʊli
ˈhoʊɫi
01

Đáng tôn thờ, được kính trọng

Worthy of worship revered

值得崇敬,值得尊敬

Ví dụ
02

Dành riêng hoặc được thánh hiến cho Chúa hoặc một mục đích tôn giáo thiêng liêng

Dedicated or consecrated to God or a religious purpose sacred

专门奉献给上帝或具有神圣宗教意义的用途

Ví dụ
03

Đơn giản là thần thánh

Simply divine saintly

简直神圣圣洁

Ví dụ