Bản dịch của từ Holy trong tiếng Việt

Holy

Adjective

Holy (Adjective)

hˈoʊli
hˈoʊli
01

Dành riêng hoặc thánh hiến cho chúa hoặc cho mục đích tôn giáo; thiêng liêng.

Dedicated or consecrated to god or a religious purpose; sacred.

Ví dụ

The holy temple was a place of worship and reverence.

Ngôi đền thánh là nơi thờ phụng và tôn kính.

The holy book is cherished by believers around the world.

Cuốn sách thánh được người tín đồ trên khắp thế giới yêu quý.

02

Được sử dụng trong các câu cảm thán ngạc nhiên hoặc mất tinh thần.

Used in exclamations of surprise or dismay.

Ví dụ

Holy cow! Did you see the size of that donation?

Chúa ơi! Bạn đã thấy số tiền quyên góp đó à?

Holy moly! The social event was a huge success.

Thiên thần ơi! Sự kiện xã hội đã thành công lớn.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Holy

Không có idiom phù hợp