Bản dịch của từ Renown trong tiếng Việt

Renown

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renown (Noun)

ɹɪnˈaʊn
ɹɪnˈaʊn
01

Tình trạng được nhiều người biết đến hoặc nhắc tới; danh tiếng, sự nổi tiếng.

The condition of being known or talked about by many people; fame.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh