Bản dịch của từ Glazing trong tiếng Việt

Glazing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glazing(Verb)

glˈeɪzɪŋ
glˈeɪzɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “glaze”: chỉ hành động phủ một lớp men, lớp bóng hoặc lớp kính mỏng lên bề mặt (ví dụ phủ men lên đồ gốm, phủ lớp bóng lên bánh hoặc kính lên cửa sổ).

Present participle and gerund of glaze.

涂层,釉面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Glazing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Glaze

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Glazed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Glazed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Glazes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Glazing

Glazing(Noun)

glˈeɪzɪŋ
glˈeɪzɪŋ
01

Vật liệu hoặc lớp phủ dùng để tráng men, phủ bóng hoặc làm kín bề mặt (thường trên gốm sứ, kính hoặc cửa sổ).

The material used in such act or process glaze.

用于涂层或表面处理的材料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Danh từ chỉ hành động hoặc quá trình phủ lớp bóng, phủ kính hoặc hoàn thiện bề mặt (ví dụ: phủ lớp men lên gốm, phủ kính vào cửa sổ) hoặc một lần làm như vậy.

Gerund The act or process of glazing or an instance thereof.

涂层或上釉的过程

Ví dụ
03

Trong kiến trúc, 'glazing' chỉ toàn bộ hệ thống cửa sổ hoặc các phần kính bao quanh tòa nhà (các tấm kính, khung kính và lắp đặt kính).

Architecture All the windows of a building.

建筑物的窗户系统

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ