glazing
glazing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong kiến trúc, 'glazing' chỉ toàn bộ hệ thống cửa sổ hoặc các phần kính bao quanh tòa nhà (các tấm kính, khung kính và lắp đặt kính).
architecture All the windows of a building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
glazing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “glaze”: chỉ hành động phủ một lớp men, lớp bóng hoặc lớp kính mỏng lên bề mặt (ví dụ phủ men lên đồ gốm, phủ lớp bóng lên bánh hoặc kính lên cửa sổ).
present participle and gerund of glaze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của glazing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | glaze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | glazed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | glazed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | glazes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | glazing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glazing" có nghĩa là lớp phủ trong suốt, thường là kính hoặc vật liệu trong suốt khác, được áp dụng lên bề mặt để tạo độ bóng hoặc bảo vệ. Trong ngành xây dựng, “glazing” ám chỉ việc lắp đặt cửa sổ hoặc cửa kính. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong phát âm, một số khu vực có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau. Từ này cũng được sử dụng trong nghệ thuật gốm sứ nhằm miêu tả quá trình hoàn thiện bề mặt sản phẩm.