Anh - Việt

Bản dịch của từ Stiffening trong tiếng Việt

stiffening

NounVerb

stiffening (Noun)

/stˈɪfənɪŋ/
/stˈɪfnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình làm cho trở nên cứng hơn hoặc trở nên khó uốn/cong; hành động khiến vật, bộ phận cơ thể hoặc chất liệu trở nên cứng hơn.

The process or action of making or becoming stiff or stiffer.

Ví dụ
Sự cứng nhắc của các quy tắc xã hội hạn chế tự do cá nhân ở nhiều nền văn hóa.The stiffening of social norms restricts individual freedom in many cultures.
Sự cứng nhắc của các luật lệ không phải lúc nào cũng có lợi cho sự tiến bộ của xã hội.The stiffening of laws is not always beneficial for society's progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stiffening (Verb)

/stˈɪfənɪŋ/
/stˈɪfnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cứng lại hoặc trở nên cứng hơn (về vật chất hoặc cơ thể). Ví dụ: làm cho một vật trở nên cứng, hoặc cơ thể/khớp bị căng và cứng hơn.

Make or become stiff or stiffer.

Ví dụ
Chính phủ đang làm nghiêm ngặt các quy định về nền tảng mạng xã hội năm nay.The government is stiffening regulations on social media platforms this year.
Họ không làm cứng lập trường trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.They are not stiffening their stance on climate change discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của stiffening (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

stiffen

V2

Quá khứ đơn

Past simple

stiffened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

stiffened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

stiffens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

stiffening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh