Bản dịch của từ Bounding trong tiếng Việt

Bounding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bounding (Verb)

bˈaʊndɪŋ
bˈaʊndɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “bound” (qua, nhảy, ràng buộc tùy ngữ cảnh). Thường dùng để diễn tả hành động nhảy vọt/nhảy lò cò, hoặc di chuyển nhanh theo nhảy; cũng có thể mang nghĩa là bị ràng buộc/giới hạn khi dùng theo nghĩa trừu tượng.

Present participle and gerund of bound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ