Bản dịch của từ Nonfunctional trong tiếng Việt

Nonfunctional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonfunctional(Adjective)

nɒnfˈʌŋkʃənəl
nɑnˈfəŋkʃənəɫ
01

Không hoàn thành được mục đích hoặc vai trò đã định

It fails to fulfill its intended purpose or role.

未能达到其预期的用途或角色

Ví dụ
02

Không thể thực hiện hoặc vận hành như dự định

Unable to be performed or operated as expected.

无法按照预期进行操作或执行

Ví dụ
03

Không có chức năng hoặc mục đích

There is no specific function or purpose.

没有特定的功能或目的。

Ví dụ