ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bound
Bị giữ chặt hoặc thắt chặt
Bound to it.
被紧紧束缚或绑牢
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiến về đích
Head towards a destination.
朝着某个目的地前进
Chắc chắn sẽ làm điều gì đó
Definitely do something.
一定要有所作为。
Để xác lập một ranh giới
To draw a boundary.
划定边界
Quá khứ của từ 'bind' có nghĩa là buộc hoặc cố định.
The past tense of 'bind'; to tie or hold together.
绑的过去式,意味着用绳子或其他方式系紧或固定
Giới hạn hoặc ranh giới
A limit or boundary.
一个界限或边界。
Một quyển sách được đóng bìa kỹ lưỡng
A book is wrapped between covers.
一本书被封面包裹着。