ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bound
Tiến tới một điểm đến
Head towards a specific destination.
朝着一个目的地前进
Chắc chắn sẽ làm gì đó
Definitely do something.
一定要做点什么
Được giữ chặt hoặc buộc chặt
Bound or restricted.
被紧紧握住或绑住
Quá khứ của bind để buộc hoặc cố định là gì?
The past tense of 'bind'; to tie or hold.
过去式:绑,系,捆绑
Để tạo thành một ranh giới
To establish a boundary.
为了划出一条界线
Giới hạn hoặc ranh giới
A limit or boundary.
一个界限或者限制
Một quyển sách được đóng bìa cẩn thận
A book is wrapped with covers.
一本书被装在书壳里。