Bản dịch của từ Subsistence trong tiếng Việt
Subsistence

Subsistence (Noun)
Hành động hoặc tình trạng tự nuôi sống bản thân, duy trì cuộc sống ở mức tối thiểu; có đủ lương thực, tiền bạc hoặc nguồn lực cần thiết để sống qua ngày.
The action or fact of maintaining or supporting oneself especially at a minimal level.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "subsistence" đề cập đến sự tồn tại hoặc duy trì sự sống bằng cách đáp ứng những nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nước và nơi ở. Trong bối cảnh kinh tế, nó thường được liên kết với sản xuất tự cung tự cấp, nơi cá nhân hoặc cộng đồng sản xuất đủ để duy trì cuộc sống mà không có thặng dư để trao đổi. Ở cả Anh và Mỹ, "subsistence" được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa, nhưng trong Anh, thuật ngữ này có thể gợi nhắc đến các hệ thống nông nghiệp truyền thống hơn.
Họ từ
Thuật ngữ "subsistence" đề cập đến sự tồn tại hoặc duy trì sự sống bằng cách đáp ứng những nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nước và nơi ở. Trong bối cảnh kinh tế, nó thường được liên kết với sản xuất tự cung tự cấp, nơi cá nhân hoặc cộng đồng sản xuất đủ để duy trì cuộc sống mà không có thặng dư để trao đổi. Ở cả Anh và Mỹ, "subsistence" được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa, nhưng trong Anh, thuật ngữ này có thể gợi nhắc đến các hệ thống nông nghiệp truyền thống hơn.
