subsistence
subsistence (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc tình trạng tự nuôi sống bản thân, duy trì cuộc sống ở mức tối thiểu; có đủ lương thực, tiền bạc hoặc nguồn lực cần thiết để sống qua ngày.
The action or fact of maintaining or supporting oneself especially at a minimal level.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của subsistence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cần thiết cơ bản basic subsistence | Quyền tiếp cận cơ bản là quan trọng đối với phát triển xã hội. Access to basic subsistence is crucial for social development. |
sự tồn tại tồi tàn bare subsistence | Nhiều gia đình trong cộng đồng sống ở mức sống tối thiểu. Many families in the community live at bare subsistence level. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "subsistence" đề cập đến sự tồn tại hoặc duy trì sự sống bằng cách đáp ứng những nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nước và nơi ở. Trong bối cảnh kinh tế, nó thường được liên kết với sản xuất tự cung tự cấp, nơi cá nhân hoặc cộng đồng sản xuất đủ để duy trì cuộc sống mà không có thặng dư để trao đổi. Ở cả Anh và Mỹ, "subsistence" được sử dụng tương tự về mặt ngữ nghĩa, nhưng trong Anh, thuật ngữ này có thể gợi nhắc đến các hệ thống nông nghiệp truyền thống hơn.