Bản dịch của từ Subsistence trong tiếng Việt

Subsistence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subsistence (Noun)

səbsˈɪstn̩s
səbsˈɪstn̩s
01

Hành động hoặc tình trạng tự nuôi sống bản thân, duy trì cuộc sống ở mức tối thiểu; có đủ lương thực, tiền bạc hoặc nguồn lực cần thiết để sống qua ngày.

The action or fact of maintaining or supporting oneself especially at a minimal level.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ