Bản dịch của từ Pharynx trong tiếng Việt
Pharynx

Pharynx (Noun)
Khoang có lớp màng lót nằm phía sau mũi và miệng, nối mũi/miệng với thực quản; phần trên của đường ăn thở (bao gồm họng mũi và họng miệng).
The membranelined cavity behind the nose and mouth connecting them to the oesophagus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Họng (pharynx) là một cấu trúc ống cơ nằm giữa miệng và thực quản, đóng vai trò quan trọng trong quá trình nuốt và hô hấp. Họng được chia thành ba phần chính: họng mũi (nasopharynx), họng miệng (oropharynx) và họng thanh quản (laryngopharynx). Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng trong ngữ âm có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm, với khả năng nhấn mạnh khác nhau trong các vùng nói tiếng Anh.
Họ từ
Họng (pharynx) là một cấu trúc ống cơ nằm giữa miệng và thực quản, đóng vai trò quan trọng trong quá trình nuốt và hô hấp. Họng được chia thành ba phần chính: họng mũi (nasopharynx), họng miệng (oropharynx) và họng thanh quản (laryngopharynx). Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng trong ngữ âm có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm, với khả năng nhấn mạnh khác nhau trong các vùng nói tiếng Anh.
