Bản dịch của từ Pharynx trong tiếng Việt
Pharynx

Pharynx(Noun)
Khoang có lớp màng lót nằm phía sau mũi và miệng, nối mũi/miệng với thực quản; phần trên của đường ăn thở (bao gồm họng mũi và họng miệng).
The membranelined cavity behind the nose and mouth connecting them to the oesophagus.
咽部是连接鼻子和口腔到食管的膜状腔体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pharynx" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pharynx", được mượn từ tiếng Hy Lạp "pharynx" (φάρυγξ), có nghĩa là "họng". Từ này được sử dụng để chỉ phần của hệ hô hấp và tiêu hóa nằm giữa miệng và thực quản. Vào thế kỷ 17, thuật ngữ này được đưa vào ngôn ngữ y học phương Tây để mô tả cấu trúc giải phẫu cụ thể này. Sự phát triển ngữ nghĩa từ một khái niệm tổng quát thành một thuật ngữ chuyên ngành phản ánh sự tiến bộ trong hiểu biết về giải phẫu học.
"Pharynx" là thuật ngữ y khoa chỉ cấu trúc nằm ở phía sau họng, có vai trò quan trọng trong hệ thống tiêu hóa và hô hấp. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong các bài viết hoặc nói về chủ đề y học, giải phẫu người. Trong ngữ cảnh khác, từ này có thể xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học, bài giảng về sinh học, hoặc tài liệu y tế, thường liên quan đến các bệnh lý hoặc chức năng sinh lý của hệ hô hấp.
Họ từ
Từ "pharynx" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pharynx", được mượn từ tiếng Hy Lạp "pharynx" (φάρυγξ), có nghĩa là "họng". Từ này được sử dụng để chỉ phần của hệ hô hấp và tiêu hóa nằm giữa miệng và thực quản. Vào thế kỷ 17, thuật ngữ này được đưa vào ngôn ngữ y học phương Tây để mô tả cấu trúc giải phẫu cụ thể này. Sự phát triển ngữ nghĩa từ một khái niệm tổng quát thành một thuật ngữ chuyên ngành phản ánh sự tiến bộ trong hiểu biết về giải phẫu học.
"Pharynx" là thuật ngữ y khoa chỉ cấu trúc nằm ở phía sau họng, có vai trò quan trọng trong hệ thống tiêu hóa và hô hấp. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong các bài viết hoặc nói về chủ đề y học, giải phẫu người. Trong ngữ cảnh khác, từ này có thể xuất hiện trong các nghiên cứu khoa học, bài giảng về sinh học, hoặc tài liệu y tế, thường liên quan đến các bệnh lý hoặc chức năng sinh lý của hệ hô hấp.
