Bản dịch của từ Squeak trong tiếng Việt

Squeak

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squeak(Verb)

skwˈik
skwˈik
01

Đỗ/chiến thắng/hoàn thành điều gì đó vừa đủ, chỉ hơn người khác hoặc vượt qua tiêu chuẩn ở mức rất sát sao; thắng sít sao.

Succeed in achieving something by a very narrow margin.

勉强成功

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra âm thanh chói, cao và réo rắt; kêu rít nhỏ (thường là do con vật, đồ vật hoặc người) — tức là tạo ra tiếng ken két, rít nhè nhẹ.

Make a highpitched sound or cry.

发出尖锐的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Squeak (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Squeak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Squeaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Squeaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Squeaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Squeaking

Squeak(Noun)

skwˈik
skwˈik
01

Âm thanh ngắn, cao và chói tai; tiếng rít/tiếng kêu nhỏ nhưng nhọn (thường do vật nhỏ, bản lề cửa, hoặc giọng thốt lên bất ngờ).

A short highpitched sound or cry.

尖叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Squeak (Noun)

SingularPlural

Squeak

Squeaks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ