Anh - Việt

Bản dịch của từ Squeak trong tiếng Việt

squeak

VerbNoun

squeak (Verb)

/skwˈik/
/skwˈik/
AI

Nghĩa 01

Đỗ/chiến thắng/hoàn thành điều gì đó vừa đủ, chỉ hơn người khác hoặc vượt qua tiêu chuẩn ở mức rất sát sao; thắng sít sao.

Succeed in achieving something by a very narrow margin.

Ví dụ
Cô ấy vừa đủ điểm để lọt vào top 10 của thử thách trên mạng xã hội.She squeaked into the top 10 of the social media challenge.
Sự kiện từ thiện vừa đạt mục tiêu gây quỹ bằng một đô la.The charity event squeaked past its fundraising goal by a dollar.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát ra âm thanh chói, cao và réo rắt; kêu rít nhỏ (thường là do con vật, đồ vật hoặc người) — tức là tạo ra tiếng ken két, rít nhè nhẹ.

Make a highpitched sound or cry.

Ví dụ
Con chuột kêu lên to ở góc phòng.The mouse squeaked loudly in the corner of the room.
Trẻ em kêu lên vui mừng khi họ thấy ảo thuật gia biểu diễn.Children squeaked with excitement when they saw the magician perform.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của squeak (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

squeak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

squeaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

squeaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

squeaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

squeaking

squeak (Noun)

/skwˈik/
/skwˈik/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh ngắn, cao và chói tai; tiếng rít/tiếng kêu nhỏ nhưng nhọn (thường do vật nhỏ, bản lề cửa, hoặc giọng thốt lên bất ngờ).

A short highpitched sound or cry.

Ví dụ
Tiếng kêu hào hứng lấp đầy căn phòng trong buổi tiệc.The squeak of excitement filled the room during the party.
Con chuột phát ra một tiếng kêu nhỏ khi nó chạy trốn.The mouse let out a tiny squeak as it scurried away.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của squeak (Noun)

SingularPlural

squeak

squeaks

Kết hợp từ của squeak (Noun)

ADJECTIVE + squeakPHRASESPREPOSITIONVERB + squeak
Kết hợp từ của squeak
Collocation
Ví dụ

tiếng kêu cao

high squeak

Tiếng kêu cao của trẻ em chơi vang lên trong công viên.

The high squeak of children playing echoed in the park.

tiếng kêu sợ hãi

frightened squeak

Con chuột sợ hãi phát ra tiếng kêu trong phòng đông người.

The frightened mouse let out a squeak in the crowded room.

tiếng kêu nhỏ

small squeak

Âm thanh nhỏ nhẹ từ việc mở cửa đã thu hút sự chú ý của mọi người.

The small squeak of the door opening caught everyone's attention.

tiếng kêu sợ hãi

terrified squeak

Cô gái nhút nhát phát ra một tiếng kêu sợ hãi trong sự kiện xã hội.

The shy girl let out a terrified squeak during the social event.

tiếng rên nhỏ

little squeak

Tiếng kêu lẻ tẻ của cái xích đưa ta về kí ức thơ ấu.

The little squeak of the swing brought back childhood memories.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh