squeak
squeak (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của squeak (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | squeak |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | squeaked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | squeaked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | squeaks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | squeaking |
squeak (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của squeak (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
squeak | squeaks |
Kết hợp từ của squeak (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng kêu cao high squeak | Tiếng kêu cao của trẻ em chơi vang lên trong công viên. The high squeak of children playing echoed in the park. |
tiếng kêu sợ hãi frightened squeak | Con chuột sợ hãi phát ra tiếng kêu trong phòng đông người. The frightened mouse let out a squeak in the crowded room. |
tiếng kêu nhỏ small squeak | Âm thanh nhỏ nhẹ từ việc mở cửa đã thu hút sự chú ý của mọi người. The small squeak of the door opening caught everyone's attention. |
tiếng kêu sợ hãi terrified squeak | Cô gái nhút nhát phát ra một tiếng kêu sợ hãi trong sự kiện xã hội. The shy girl let out a terrified squeak during the social event. |
tiếng rên nhỏ little squeak | Tiếng kêu lẻ tẻ của cái xích đưa ta về kí ức thơ ấu. The little squeak of the swing brought back childhood memories. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "squeak" trong tiếng Anh chỉ đến âm thanh cao và ngắn thường phát ra từ vật dụng như đồ vật, động vật (chẳng hạn như chuột) hoặc cơ chế (như cửa kêu). Trong tiếng Anh Anh, "squeak" có thể được sử dụng để mô tả âm thanh hoặc hành động "kêu" một cách rõ ràng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này theo cách tương tự nhưng đôi khi còn có nghĩa mở rộng hơn liên quan đến việc tiết lộ thông tin bí mật. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và vị trí địa lý.