drummer
Noun
drummer (Noun)
/dɹˈʌmɚ/
/dɹˈʌməɹ/
AI
Ví dụ
Cá trống có thể được tìm thấy ở biển Caribbean.The drummer fish can be found in the Caribbean Sea.
Không có cá trống nào được quan sát trong chuyến thám hiểm biển tuần trước.No drummer fish were observed during the marine expedition last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhà trống trong ban nhạc của chúng tôi chơi mỗi cuối tuần tại sự kiện địa phương.The drummer in our band plays every weekend at local events.
Nhà trống đã không xuất hiện cho buổi hòa nhạc thứ Bảy tuần trước.The drummer did not show up for the concert last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tôi đã thích người chơi trống tại sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.I enjoyed the drummer at the social event last Saturday.
Người chơi trống không được yêu thích tại buổi tụ họp cộng đồng.The drummer was not popular at the community gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của drummer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
drummer | drummers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drummer" chỉ một nhạc công chơi trống, thường đảm nhiệm vai trò giữ nhịp cho một ban nhạc. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản đồng nghĩa tương tự tại cả hai chuẩn Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa âm nhạc, "drummer" cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ người lãnh đạo hoặc người có ảnh hưởng trong một nhóm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm giữa Anh và Mỹ, mặc dù một số biến thể ngữ nghĩa có thể xuất hiện trong các thể loại âm nhạc khác nhau.