Anh - Việt

Bản dịch của từ Drummer trong tiếng Việt

drummer

Noun

drummer (Noun)

/dɹˈʌmɚ/
/dɹˈʌməɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loại cá thuộc họ Kyphosidae (thường gọi là cá 'drummer' trong tiếng Anh) có khả năng phát ra tiếng lộc cộc hoặc tiếng trống nhỏ bằng cách co bóp cơ hoặc va chạm cơ quan trong cơ thể.

Any of various fish of the family Kyphosidae which make a drumming sound.

Ví dụ
Cá trống có thể được tìm thấy ở biển Caribbean.The drummer fish can be found in the Caribbean Sea.
Không có cá trống nào được quan sát trong chuyến thám hiểm biển tuần trước.No drummer fish were observed during the marine expedition last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người chơi trống trong một ban nhạc hoặc tiết mục âm nhạc; người gõ và điều khiển nhịp điệu bằng trống.

music One who plays the drums.

Ví dụ
Nhà trống trong ban nhạc của chúng tôi chơi mỗi cuối tuần tại sự kiện địa phương.The drummer in our band plays every weekend at local events.
Nhà trống đã không xuất hiện cho buổi hòa nhạc thứ Bảy tuần trước.The drummer did not show up for the concert last Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phần cẳng (phần dưới) của chân gà hoặc chân gà tây; tức là xương và thịt ở đoạn dưới chân thường gọi là “drumstick” trong tiếng Anh.

A drumstick the lower part of a chicken or turkey leg.

Ví dụ
Tôi đã thích người chơi trống tại sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.I enjoyed the drummer at the social event last Saturday.
Người chơi trống không được yêu thích tại buổi tụ họp cộng đồng.The drummer was not popular at the community gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của drummer (Noun)

SingularPlural

drummer

drummers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh