Bản dịch của từ Parade trong tiếng Việt
Parade
Noun CountableVerb

Parade (Noun Countable)
pərˈeɪd
pɝˈeɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Parade (Verb)
pərˈeɪd
pɝˈeɪd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đi bộ hoặc hành quân trong một đoàn diễu hành công khai, đặc biệt trong dịp lễ hoặc nghi thức
To walk or march in a public procession especially as part of a celebration or ceremony
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
