Bản dịch của từ Procession trong tiếng Việt

Procession

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Procession(Noun)

pɹəsˈɛʃn̩
pɹoʊsˈɛʃn̩
01

Trong ngữ cảnh tôn giáo Thiên Chúa giáo, “procession” chỉ việc Chúa Thánh Linh phát xuất hoặc đi ra từ Chúa Cha (và/hoặc Chúa Con, tùy truyền thống). Nói cách khác, đó là sự phát sinh hay xuất hiện của Chúa Thánh Thần từ nguồn thiêng liêng.

The emanation of the Holy Spirit.

Ví dụ
02

Một nhóm người hoặc phương tiện di chuyển thành hàng, đi theo trật tự, thường trong khung cảnh lễ nghi, diễu hành hoặc tang lễ.

A number of people or vehicles moving forward in an orderly fashion, especially as part of a ceremony.

Ví dụ

Dạng danh từ của Procession (Noun)

SingularPlural

Procession

Processions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ