procession
procession (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của procession (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
procession | processions |
Kết hợp từ của procession (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đám cưới wedding procession | Đoàn rước dâu di chuyển chậm rãi trên phố Main vào thứ Bảy tuần trước. The wedding procession moved slowly down Main Street last Saturday. |
đoàn diễu hành nhỏ small procession | Một đoàn diễu hành nhỏ của học sinh đi bộ đến công viên cho sự kiện xã hội vào ngày 10 tháng 4. A small procession of students walked to the park for the social event on April 10th. |
cuộc diễu hành tôn giáo religious procession | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã mô tả một lễ rước tôn giáo nổi tiếng gọi là lễ hội Thaipusam ở Malaysia. In the IELTS speaking test, I described a famous religious procession called the Thaipusam festival in Malaysia. |
cuộc diễu hành chiến thắng triumphal procession | Trong phần thi nói IELTS, tôi đã nói về một cuộc rước chiến thắng kỷ niệm lễ hội địa phương ở thị trấn tôi với những lá cờ nhiều màu sắc và những người vui vẻ. In the IELTS speaking test, I talked about a triumphal procession celebrating a local festival in my town with colorful flags and happy people. |
cuộc diễu hành lễ nghi ceremonial procession | Trong bài thi nói IELTS, cô ấy mô tả một cuộc diễu hành trang trọng mà cô đã thấy ở lễ hội địa phương tại Hà Nội năm ngoái. In the IELTS speaking test, she described a ceremonial procession she saw at the local festival in Hanoi last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "procession" được định nghĩa là một nhóm người di chuyển cùng nhau theo một trật tự nhất định, thường trong các sự kiện tôn giáo, lễ hội hoặc các nghi lễ quan trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "parade" để chỉ các sự kiện giải trí tương tự, trong khi "procession" thường có tính chất nghiêm túc và trang trọng hơn.