Anh - Việt

Bản dịch của từ Procession trong tiếng Việt

procession

Noun

procession (Noun)

/pɹəsˈɛʃn̩/
/pɹoʊsˈɛʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm người hoặc phương tiện di chuyển thành hàng, đi theo trật tự, thường trong khung cảnh lễ nghi, diễu hành hoặc tang lễ.

A number of people or vehicles moving forward in an orderly fashion, especially as part of a ceremony.

Ví dụ
Cuộc diễu hành tốt nghiệp bao gồm tất cả học sinh và giáo viên.The graduation procession included all students and faculty members.
Cuộc diễu hành đám cưới hoàng gia thu hút đám đông dọc đường.The royal wedding procession attracted crowds lining the streets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh tôn giáo Thiên Chúa giáo, “procession” chỉ việc Chúa Thánh Linh phát xuất hoặc đi ra từ Chúa Cha (và/hoặc Chúa Con, tùy truyền thống). Nói cách khác, đó là sự phát sinh hay xuất hiện của Chúa Thánh Thần từ nguồn thiêng liêng.

The emanation of the Holy Spirit.

Ví dụ
Cuộc diễu hành tôn giáo là sự kiện trang nghiêm trong thị trấn.The religious procession was a solemn event in the town.
Cuộc diễu hành của sinh viên đi qua khuôn viên với các biểu ngữ.The procession of students marched through the campus with banners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của procession (Noun)

SingularPlural

procession

processions

Kết hợp từ của procession (Noun)

ADJECTIVE + processionPREPOSITIONVERB + processionprocession + VERB
Kết hợp từ của procession
Collocation
Ví dụ

đám cưới

wedding procession

Đoàn rước dâu di chuyển chậm rãi trên phố Main vào thứ Bảy tuần trước.

The wedding procession moved slowly down Main Street last Saturday.

đoàn diễu hành nhỏ

small procession

Một đoàn diễu hành nhỏ của học sinh đi bộ đến công viên cho sự kiện xã hội vào ngày 10 tháng 4.

A small procession of students walked to the park for the social event on April 10th.

cuộc diễu hành tôn giáo

religious procession

Trong bài thi nói IELTS, tôi đã mô tả một lễ rước tôn giáo nổi tiếng gọi là lễ hội Thaipusam ở Malaysia.

In the IELTS speaking test, I described a famous religious procession called the Thaipusam festival in Malaysia.

cuộc diễu hành chiến thắng

triumphal procession

Trong phần thi nói IELTS, tôi đã nói về một cuộc rước chiến thắng kỷ niệm lễ hội địa phương ở thị trấn tôi với những lá cờ nhiều màu sắc và những người vui vẻ.

In the IELTS speaking test, I talked about a triumphal procession celebrating a local festival in my town with colorful flags and happy people.

cuộc diễu hành lễ nghi

ceremonial procession

Trong bài thi nói IELTS, cô ấy mô tả một cuộc diễu hành trang trọng mà cô đã thấy ở lễ hội địa phương tại Hà Nội năm ngoái.

In the IELTS speaking test, she described a ceremonial procession she saw at the local festival in Hanoi last year.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh