Bản dịch của từ Emanation trong tiếng Việt
Emanation

Emanation (Noun)
Trong các truyền thống huyền bí, 'emanation' chỉ một thực thể hoặc một năng lực được coi là sự hiện thân hay biểu hiện của Thiên Chúa (hoặc Thượng Đế). Nói cách khác, đó là một dạng phát sinh hay tỏa ra từ nguồn thần linh, mang tính thiêng liêng và biểu thị quyền năng hoặc bản chất của Thượng Đế.
In various mystical traditions a being or force which is a manifestation of God.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Emanation" là một danh từ chỉ sự phát ra hoặc sự xuất hiện từ một nguồn gốc cụ thể. Trong ngữ cảnh triết học và tâm linh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự tỏa ra hoặc hiện hữu của các thực thể hoặc ý tưởng từ nguồn gốc tối thượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "emanation" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn nói; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau do đặc điểm vùng miền.
Họ từ
"Emanation" là một danh từ chỉ sự phát ra hoặc sự xuất hiện từ một nguồn gốc cụ thể. Trong ngữ cảnh triết học và tâm linh, từ này thường được sử dụng để chỉ sự tỏa ra hoặc hiện hữu của các thực thể hoặc ý tưởng từ nguồn gốc tối thượng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "emanation" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết lẫn nói; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau do đặc điểm vùng miền.
