Bản dịch của từ Emanation trong tiếng Việt

Emanation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emanation(Noun)

ɛmənˈeɪʃn
ɛmənˈeɪʃn
01

Trong các truyền thống huyền bí, 'emanation' chỉ một thực thể hoặc một năng lực được coi là sự hiện thân hay biểu hiện của Thiên Chúa (hoặc Thượng Đế). Nói cách khác, đó là một dạng phát sinh hay tỏa ra từ nguồn thần linh, mang tính thiêng liêng và biểu thị quyền năng hoặc bản chất của Thượng Đế.

In various mystical traditions a being or force which is a manifestation of God.

神的显现或力量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật hoặc hiện tượng xuất phát từ một nguồn nào đó; thứ phát ra hoặc tỏa ra từ chỗ gốc.

Something which originates or issues from a source.

发源物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ