Bản dịch của từ Tread trong tiếng Việt
Tread
Verb Noun [U/C]

Tread(Verb)
trˈɛd
ˈtrɛd
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tread(Noun)
trˈɛd
ˈtrɛd
02
Hành động bước đi hoặc đi bộ
Going for a walk.
散步这项运动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
