ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tread
Đi theo một cách nhất định
Walk as instructed.
沿着指示的路线步行。
Dẫm nát hoặc đè xuống bằng chân
Crush or press down with your foot.
用脚踩压或压碎
Tiếp tục hoặc di chuyển theo một hướng nhất định
Head in a specific direction.
朝着一个明确的方向走去
Một bước chân
A step forward.
迈出一步
Hành động đi bộ hoặc bước chân
Taking a walk.
散步的动作
Mẫu gai của lốp xe chính là các khe rãnh trên bề mặt của nó.
The surface of a car tire.
轮胎上的花纹指的就是表面上的沟槽图案。