ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tire
Một lớp cao su bao quanh bánh xe
A rubber covering around a wheel
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác mệt mỏi hoặc kiệt sức
A feeling of fatigue or weariness
Trở nên mệt mỏi, kiệt sức
To grow weary or fatigued
Làm cho ai hoặc cái gì mệt mỏi, kiệt sức
To make someone or something weary