Bản dịch của từ Tire trong tiếng Việt

Tire

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tire(Noun)

tˈaɪə
ˈtaɪɝ
01

Trường hợp mất áp suất khí trong lốp xe

This is a case of a tire losing air pressure.

车胎漏气的情况

Ví dụ
02

Vỏ cao su bao quanh bánh xe

A rubber layer surrounds the tire.

轮胎被一层橡胶包裹着

Ví dụ
03

Cảm giác mệt mỏi hoặc uể oải

Feeling exhausted or drained.

感到疲惫不堪或精疲力尽

Ví dụ

Tire(Verb)

tˈaɪə
ˈtaɪɝ
01

Mệt mỏi, kiệt sức

A case of air pressure loss in a car tire.

变得疲惫不堪

Ví dụ
02

Làm mỏi mệt ai đó hoặc cái gì đó

A feeling of exhaustion or fatigue

使人或事物感到疲惫

Ví dụ
03

Cạn kiệt sức lực hoặc khả năng chịu đựng của ai đó

A rubber layer surrounds the tire.

耗尽某人的力量或耐力

Ví dụ