ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tire
Trường hợp mất áp suất khí trong lốp xe
This is a case of a tire losing air pressure.
车胎漏气的情况
Vỏ cao su bao quanh bánh xe
A rubber layer surrounds the tire.
轮胎被一层橡胶包裹着
Cảm giác mệt mỏi hoặc uể oải
Feeling exhausted or drained.
感到疲惫不堪或精疲力尽
Mệt mỏi, kiệt sức
A case of air pressure loss in a car tire.
变得疲惫不堪
Làm mỏi mệt ai đó hoặc cái gì đó
A feeling of exhaustion or fatigue
使人或事物感到疲惫
Cạn kiệt sức lực hoặc khả năng chịu đựng của ai đó
耗尽某人的力量或耐力