Bản dịch của từ Tire trong tiếng Việt

Tire

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tire (Noun)

tˈaɪə
ˈtaɪɝ
01

Một lớp cao su bao quanh bánh xe

A rubber covering around a wheel

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm giác mệt mỏi hoặc kiệt sức

A feeling of fatigue or weariness

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tire (Verb)

tˈaɪə
ˈtaɪɝ
01

Trở nên mệt mỏi, kiệt sức

To grow weary or fatigued

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho ai hoặc cái gì mệt mỏi, kiệt sức

To make someone or something weary

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa