Bản dịch của từ Weary trong tiếng Việt
Weary

Weary (Adjective)
Cảm thấy chán nản, không muốn nhìn thấy hoặc trải nghiệm thêm thứ gì đó nữa; mệt mỏi về mặt tinh thần vì đã quá nhiều hoặc lặp lại.
Reluctant to see or experience any more of; tired of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Weary (Verb)
Cảm thấy lo lắng, buồn phiền hoặc bực mình vì suy nghĩ việc gì; khắc khoải, phiền muộn.
Be distressed; fret.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm thấy chán, mệt mỏi về tinh thần hoặc không còn hứng thú nữa với một việc gì đó (ví dụ: chán ngấy, ngán).
Grow tired of or bored with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "weary" có nghĩa là mệt mỏi hoặc kiệt sức, thường được sử dụng để chỉ trạng thái thể chất hoặc tinh thần sau một khoảng thời gian dài hoạt động hoặc căng thẳng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "weary" được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "weary" có thể thường xuyên xuất hiện trong văn học hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thiên về ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "weary" có nghĩa là mệt mỏi hoặc kiệt sức, thường được sử dụng để chỉ trạng thái thể chất hoặc tinh thần sau một khoảng thời gian dài hoạt động hoặc căng thẳng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "weary" được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "weary" có thể thường xuyên xuất hiện trong văn học hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thiên về ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
