Bản dịch của từ Reluctant trong tiếng Việt
Reluctant

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reluctant" là tính từ mang nghĩa không sẵn lòng, miễn cưỡng hoặc ngần ngại khi phải thực hiện một hành động nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về tính chất xã hội khi sử dụng từ này, trong khi tiếng Anh Mỹ thường mang sắc thái trực tiếp hơn.
Từ "reluctant" xuất phát từ tiếng Latin "reluctans", là dạng hiện tại phân từ của động từ "reluctari", có nghĩa là "kháng cự" hoặc "chống lại". Tiền tố "re-" có nghĩa là "trở lại" và gốc "luctari" có nghĩa là "đấu tranh". Sự kết hợp này phản ánh cảm giác không muốn hoặc miễn cưỡng trong hành động, thể hiện rõ trong nghĩa hiện tại, chỉ trạng thái do dự hay kháng cự trước việc thực hiện một quyết định hay hành động nào đó.
Từ "reluctant" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả thái độ không nhiệt tình hay sự miễn cưỡng trong việc thực hiện một hành động nào đó. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ những tình huống như quyết định khó khăn, sự chần chừ trong việc chấp nhận một cơ hội hoặc cảm giác do dự khi phải đối mặt với sự thay đổi.
Họ từ
Từ "reluctant" là tính từ mang nghĩa không sẵn lòng, miễn cưỡng hoặc ngần ngại khi phải thực hiện một hành động nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về tính chất xã hội khi sử dụng từ này, trong khi tiếng Anh Mỹ thường mang sắc thái trực tiếp hơn.
Từ "reluctant" xuất phát từ tiếng Latin "reluctans", là dạng hiện tại phân từ của động từ "reluctari", có nghĩa là "kháng cự" hoặc "chống lại". Tiền tố "re-" có nghĩa là "trở lại" và gốc "luctari" có nghĩa là "đấu tranh". Sự kết hợp này phản ánh cảm giác không muốn hoặc miễn cưỡng trong hành động, thể hiện rõ trong nghĩa hiện tại, chỉ trạng thái do dự hay kháng cự trước việc thực hiện một quyết định hay hành động nào đó.
Từ "reluctant" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả thái độ không nhiệt tình hay sự miễn cưỡng trong việc thực hiện một hành động nào đó. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ những tình huống như quyết định khó khăn, sự chần chừ trong việc chấp nhận một cơ hội hoặc cảm giác do dự khi phải đối mặt với sự thay đổi.
