Anh - Việt

Bản dịch của từ Hesitant trong tiếng Việt

hesitant

Adjective

hesitant (Adjective)

/hˈɛzɪtn̩t/
/hˈɛzɪtn̩t/
AI

Nghĩa 01

Do dự, không chắc chắn hoặc chậm rãi khi hành động hoặc nói — cảm giác lưỡng lự, không muốn quyết định ngay

Tentative, unsure, or slow in acting or speaking.

Ví dụ
Cô ấy do dự khi tham gia cuộc thảo luận nhóm.She was hesitant to join the group discussion.
Phản ứng do dự của anh ấy cho thấy thiếu tự tin.His hesitant response showed his lack of confidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của hesitant (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

hesitant

do dự

more hesitant

do dự hơn

most hesitant

do dự nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh