Bản dịch của từ Hesitant trong tiếng Việt
Hesitant

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hesitant" được sử dụng để mô tả trạng thái không chắc chắn hoặc do dự trong hành động hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, "hesitant" thường được dùng để chỉ những người cảm thấy không tự tin hoặc không quyết đoán. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả phiên âm và nghĩa đều được sử dụng giống nhau trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, ngữ điệu trong giao tiếp có thể khác nhau do ảnh hưởng của văn hóa và ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "hesitant" được sử dụng để mô tả trạng thái không chắc chắn hoặc do dự trong hành động hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, "hesitant" thường được dùng để chỉ những người cảm thấy không tự tin hoặc không quyết đoán. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả phiên âm và nghĩa đều được sử dụng giống nhau trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, ngữ điệu trong giao tiếp có thể khác nhau do ảnh hưởng của văn hóa và ngữ cảnh sử dụng.
