Bản dịch của từ Hesitant trong tiếng Việt
Hesitant

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hesitant" được sử dụng để mô tả trạng thái không chắc chắn hoặc do dự trong hành động hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, "hesitant" thường được dùng để chỉ những người cảm thấy không tự tin hoặc không quyết đoán. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả phiên âm và nghĩa đều được sử dụng giống nhau trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, ngữ điệu trong giao tiếp có thể khác nhau do ảnh hưởng của văn hóa và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "hesitant" có nguồn gốc từ động từ Latinh "haesitare", có nghĩa là "do dự" hoặc "lưỡng lự". Tiền tố "hes" trong tiếng Latinh diễn tả trạng thái không chắc chắn. Từ này được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nơi nó giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Ngày nay, "hesitant" được sử dụng để chỉ trạng thái thiếu quyết đoán hoặc chần chừ trong việc đưa ra quyết định, phù hợp với nguồn gốc của nó về sự không chắc chắn.
Từ "hesitant" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi thí sinh thường thể hiện cảm xúc và thái độ. Trong bối cảnh hàng ngày, "hesitant" thường được sử dụng để mô tả sự do dự của cá nhân trong việc đưa ra quyết định hoặc phản ứng trước một tình huống. Từ này cũng thường thấy trong các cuộc thảo luận về tâm lý, nơi diễn tả sự thiếu tự tin hoặc sự không chắc chắn.
Họ từ
Từ "hesitant" được sử dụng để mô tả trạng thái không chắc chắn hoặc do dự trong hành động hoặc quyết định. Trong tiếng Anh, "hesitant" thường được dùng để chỉ những người cảm thấy không tự tin hoặc không quyết đoán. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả phiên âm và nghĩa đều được sử dụng giống nhau trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, ngữ điệu trong giao tiếp có thể khác nhau do ảnh hưởng của văn hóa và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "hesitant" có nguồn gốc từ động từ Latinh "haesitare", có nghĩa là "do dự" hoặc "lưỡng lự". Tiền tố "hes" trong tiếng Latinh diễn tả trạng thái không chắc chắn. Từ này được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nơi nó giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Ngày nay, "hesitant" được sử dụng để chỉ trạng thái thiếu quyết đoán hoặc chần chừ trong việc đưa ra quyết định, phù hợp với nguồn gốc của nó về sự không chắc chắn.
Từ "hesitant" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi thí sinh thường thể hiện cảm xúc và thái độ. Trong bối cảnh hàng ngày, "hesitant" thường được sử dụng để mô tả sự do dự của cá nhân trong việc đưa ra quyết định hoặc phản ứng trước một tình huống. Từ này cũng thường thấy trong các cuộc thảo luận về tâm lý, nơi diễn tả sự thiếu tự tin hoặc sự không chắc chắn.
