unsure
unsure (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Không chắc chắn.
Having or showing uncertainty
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của unsure (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm thấy không chắc chắn feel unsure | Tôi cảm thấy không chắc khi gặp người mới tại bữa tiệc. I feel unsure when I meet new people at the party. |
khiến ai đó trở nên không chắc chắn make somebody unsure | Cuộc tranh luận ồn ào trong lớp có thể khiến học sinh không chắc chắn về câu trả lời của mình trong bài thi nói IELTS. The loud debate in class can make students unsure about their answers in the IELTS speaking test. |
nghe có vẻ không chắc chắn sound unsure | Trong bài thi nói, Anna nghe có vẻ không chắc chắn khi cô ấy nói về sự kiện xã hội yêu thích của mình. In the speaking test, Anna sounded unsure when she talked about her favorite social event. |
cảm thấy không chắc chắn be unsure | Tôi không chắc chắn làm thế nào để bắt đầu bài thi nói về sự kiện xã hội yêu thích của mình. I am unsure how to start the speaking test about my favorite social event. |
để ai đó cảm thấy không chắc chắn leave somebody unsure | Bài đăng trên mạng xã hội làm cho tôi không chắc chắn về ngày tổ chức sự kiện mới. The social media post left me unsure about the new event date. |