Anh - Việt
tentative
Adjective
tentative (Adjective)
/tˈɛnətɪv/
/tˈɛntətɪv/
AI
Nghĩa 01
Chưa chắc chắn, tạm thời, chưa được cố định; mang tính thử nghiệm hoặc dự định nhưng có thể thay đổi.
Not certain or fixed provisional.
Ví dụ
Ngày dự kiến cho sự kiện xã hội là thứ Sáu tới.The tentative date for the social event is next Friday.
Cô ấy đã đưa ra một kế hoạch tạm thời để gặp bạn bè ở công viên.She made a tentative plan to meet her friends at the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của tentative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
tentative dự kiến | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tentative" là một tính từ có nghĩa là không chắc chắn, tạm thời hoặc mang tính dự kiến. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những kế hoạch hoặc quyết định chưa được xác nhận. Có thể có sự khác biệt nhẹ giữa tiếng Anh British và American, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "tentative" thường được phát âm rõ ràng hơn trong tiếng Anh British.