Bản dịch của từ Tentative trong tiếng Việt

Tentative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tentative (Adjective)

tˈɛnətɪv
tˈɛntətɪv
01

Chưa chắc chắn, tạm thời, chưa được cố định; mang tính thử nghiệm hoặc dự định nhưng có thể thay đổi.

Not certain or fixed provisional.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ