Bản dịch của từ Tentative trong tiếng Việt
Tentative

Tentative (Adjective)
Chưa chắc chắn, tạm thời, chưa được cố định; mang tính thử nghiệm hoặc dự định nhưng có thể thay đổi.
Not certain or fixed provisional.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tentative" là một tính từ có nghĩa là không chắc chắn, tạm thời hoặc mang tính dự kiến. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những kế hoạch hoặc quyết định chưa được xác nhận. Có thể có sự khác biệt nhẹ giữa tiếng Anh British và American, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "tentative" thường được phát âm rõ ràng hơn trong tiếng Anh British.
Họ từ
Từ "tentative" là một tính từ có nghĩa là không chắc chắn, tạm thời hoặc mang tính dự kiến. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả những kế hoạch hoặc quyết định chưa được xác nhận. Có thể có sự khác biệt nhẹ giữa tiếng Anh British và American, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "tentative" thường được phát âm rõ ràng hơn trong tiếng Anh British.
