Bản dịch của từ Provisional trong tiếng Việt
Provisional

Provisional(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng để chỉ) các thành phần không chính thức của IRA và Sinn Féin được thành lập năm 1969, vốn ủng hộ và thực hiện khủng bố.
Denoting the unofficial wings of the IRA and Sinn Fein established in 1969 and advocating terrorism.
爱尔兰共和军的非正式派别,支持恐怖主义。
Dạng tính từ của Provisional (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Provisional Tạm thời | - | - |
Provisional(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một con tem tạm thời được sử dụng tạm dùng cho đến khi có con tem chính thức; tức là tem dùng tạm, chưa phải là tem chính thức cuối cùng.
A provisional stamp.
临时的邮票
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Provisional (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Provisional | Provisionals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "provisional" là tính từ, có nghĩa là tạm thời, không cố định và thường được sử dụng để chỉ những điều khoản hay thỏa thuận có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, "provisional" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "provisional" có thể chỉ đến các giấy tờ, quyết định hay giải pháp tạm thời trong các lĩnh vực như chính trị, y tế hoặc pháp lý.
Từ "provisional" xuất phát từ gốc Latinh "provisio", có nghĩa là "cung cấp" hoặc "chuẩn bị". Gốc từ này kết hợp giữa tiền tố "pro-" (về phía trước) và động từ "videre" (nhìn). Trong lịch sử, "provisional" được sử dụng để chỉ các biện pháp tạm thời, nhằm đáp ứng nhu cầu trước mắt. Ngày nay, từ này thường được dùng để chỉ các điều kiện hoặc giải pháp tạm thời, đồng thời gợi lên sự không ổn định và cần thay đổi trong tương lai.
Từ "provisional" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Writing, liên quan đến các tình huống tạm thời hay điều kiện chờ phê duyệt. Trong phần Speaking, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về kế hoạch hoặc quyết định không chắc chắn. Bên cạnh đó, "provisional" cũng thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc quản lý, ám chỉ các giải pháp hoặc tài liệu chưa hoàn tất, cần điều chỉnh thêm.
Họ từ
Từ "provisional" là tính từ, có nghĩa là tạm thời, không cố định và thường được sử dụng để chỉ những điều khoản hay thỏa thuận có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, "provisional" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "provisional" có thể chỉ đến các giấy tờ, quyết định hay giải pháp tạm thời trong các lĩnh vực như chính trị, y tế hoặc pháp lý.
Từ "provisional" xuất phát từ gốc Latinh "provisio", có nghĩa là "cung cấp" hoặc "chuẩn bị". Gốc từ này kết hợp giữa tiền tố "pro-" (về phía trước) và động từ "videre" (nhìn). Trong lịch sử, "provisional" được sử dụng để chỉ các biện pháp tạm thời, nhằm đáp ứng nhu cầu trước mắt. Ngày nay, từ này thường được dùng để chỉ các điều kiện hoặc giải pháp tạm thời, đồng thời gợi lên sự không ổn định và cần thay đổi trong tương lai.
Từ "provisional" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Writing, liên quan đến các tình huống tạm thời hay điều kiện chờ phê duyệt. Trong phần Speaking, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về kế hoạch hoặc quyết định không chắc chắn. Bên cạnh đó, "provisional" cũng thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc quản lý, ám chỉ các giải pháp hoặc tài liệu chưa hoàn tất, cần điều chỉnh thêm.
