Bản dịch của từ Provisional trong tiếng Việt

Provisional

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provisional (Adjective)

prəˈvɪ.ʒə.nəl
prəˈvɪ.ʒə.nəl
01

Tạm thời, được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại và có thể được thay đổi sau này.

Arranged or existing for the present possibly to be changed later.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Provisional (Noun)

prəˈvɪ.ʒə.nəl
prəˈvɪ.ʒə.nəl
01

Một thành viên của cánh Tạm thời (Provisional) của IRA hoặc Sinn Féin — tức là người thuộc phe/đoàn thể Provisional trong phong trào Cộng hòa Ireland.

A member of the Provisional wings of the IRA or Sinn Fein.

Ví dụ
02

Một con tem tạm thời được sử dụng tạm dùng cho đến khi có con tem chính thức; tức là tem dùng tạm, chưa phải là tem chính thức cuối cùng.

A provisional stamp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ