Bản dịch của từ Provisional trong tiếng Việt

Provisional

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provisional(Adjective)

prəˈvɪ.ʒə.nəl
prəˈvɪ.ʒə.nəl
01

Tạm thời, được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại và có thể được thay đổi sau này.

Arranged or existing for the present possibly to be changed later.

Ví dụ
02

(dùng để chỉ) các thành phần không chính thức của IRA và Sinn Féin được thành lập năm 1969, vốn ủng hộ và thực hiện khủng bố.

Denoting the unofficial wings of the IRA and Sinn Fein established in 1969 and advocating terrorism.

Ví dụ

Dạng tính từ của Provisional (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Provisional

Tạm thời

-

-

Provisional(Noun)

prəˈvɪ.ʒə.nəl
prəˈvɪ.ʒə.nəl
01

Một thành viên của cánh Tạm thời (Provisional) của IRA hoặc Sinn Féin — tức là người thuộc phe/đoàn thể Provisional trong phong trào Cộng hòa Ireland.

A member of the Provisional wings of the IRA or Sinn Fein.

Ví dụ
02

Một con tem tạm thời được sử dụng tạm dùng cho đến khi có con tem chính thức; tức là tem dùng tạm, chưa phải là tem chính thức cuối cùng.

A provisional stamp.

Ví dụ

Dạng danh từ của Provisional (Noun)

SingularPlural

Provisional

Provisionals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ