Bản dịch của từ Provisional trong tiếng Việt
Provisional

Provisional (Adjective)
Provisional (Noun)
Một con tem tạm thời được sử dụng tạm dùng cho đến khi có con tem chính thức; tức là tem dùng tạm, chưa phải là tem chính thức cuối cùng.
A provisional stamp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "provisional" là tính từ, có nghĩa là tạm thời, không cố định và thường được sử dụng để chỉ những điều khoản hay thỏa thuận có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, "provisional" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "provisional" có thể chỉ đến các giấy tờ, quyết định hay giải pháp tạm thời trong các lĩnh vực như chính trị, y tế hoặc pháp lý.
Họ từ
Từ "provisional" là tính từ, có nghĩa là tạm thời, không cố định và thường được sử dụng để chỉ những điều khoản hay thỏa thuận có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, "provisional" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "provisional" có thể chỉ đến các giấy tờ, quyết định hay giải pháp tạm thời trong các lĩnh vực như chính trị, y tế hoặc pháp lý.
