Anh - Việt

Bản dịch của từ Provisional trong tiếng Việt

provisional

AdjectiveNoun

provisional (Adjective)

/prəˈvɪ.ʒə.nəl/
/prəˈvɪ.ʒə.nəl/
AI

Nghĩa 01

Tạm thời, được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại và có thể được thay đổi sau này.

Arranged or existing for the present possibly to be changed later.

Ví dụ
Lịch thi tạm thời cho kỳ thi IELTS đã được công bố ngày hôm qua.The provisional schedule for the IELTS test was released yesterday.
Cô ấy quyết định không chấp nhận lời đề nghị tạm thời từ trường đại học.She decided not to accept the provisional offer from the university.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của provisional (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

provisional

tạm thời

-

-

provisional (Noun)

/prəˈvɪ.ʒə.nəl/
/prəˈvɪ.ʒə.nəl/
AI

Nghĩa 01

Một thành viên của cánh Tạm thời (Provisional) của IRA hoặc Sinn Féin — tức là người thuộc phe/đoàn thể Provisional trong phong trào Cộng hòa Ireland.

A member of the Provisional wings of the IRA or Sinn Fein.

Ví dụ
Anh ấy là một thành viên tạm thời của IRA.He is a provisional member of the IRA.
Cô ấy không phải là một phần của cánh tạm thời của Sinn Fein.She is not part of the Provisional wings of Sinn Fein.

Nghĩa 02

Một con tem tạm thời được sử dụng tạm dùng cho đến khi có con tem chính thức; tức là tem dùng tạm, chưa phải là tem chính thức cuối cùng.

A provisional stamp.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một con dấu tạm thời cho đơn xin IELTS.She used a provisional stamp for her IELTS application.
Anh ấy không có con dấu tạm thời cho tài liệu.He did not have a provisional stamp for the document.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của provisional (Noun)

SingularPlural

provisional

provisionals

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh