Bản dịch của từ Fatigue trong tiếng Việt
Fatigue

Fatigue (Noun)
Các công việc vặt, lao động nhẹ không liên quan đến nhiệm vụ chiến đấu mà người lính phải làm, đôi khi được giao như một hình thức trừng phạt.
Menial nonmilitary tasks performed by a soldier sometimes as a punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiện tượng kim loại hoặc vật liệu khác suy yếu và bị nứt sau thời gian chịu các thay đổi lực lặp đi lặp lại (tải trọng mỏi), dẫn đến hỏng hóc không do tác động tức thời mà do tích lũy tổn thương theo thời gian.
Weakness in metal or other materials caused by repeated variations of stress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Fatigue (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fatigue" chỉ tình trạng mệt mỏi, kiệt sức, thường xảy ra do hoạt động thể chất hoặc tinh thần kéo dài. Trong tiếng Anh, "fatigue" được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "fatigue" có thể chỉ triệu chứng mệt mỏi kéo dài, liên quan đến nhiều bệnh lý. Về ngữ âm, cách phát âm không khác nhau đáng kể giữa hai biến thể, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu.
Họ từ
Từ "fatigue" chỉ tình trạng mệt mỏi, kiệt sức, thường xảy ra do hoạt động thể chất hoặc tinh thần kéo dài. Trong tiếng Anh, "fatigue" được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "fatigue" có thể chỉ triệu chứng mệt mỏi kéo dài, liên quan đến nhiều bệnh lý. Về ngữ âm, cách phát âm không khác nhau đáng kể giữa hai biến thể, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu.
