Bản dịch của từ Khaki trong tiếng Việt

Khaki

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Khaki(Noun)

kˈɑki
kˈæki
01

Một màu xanh lợt pha xám hoặc nâu vàng nhạt — màu phớt xanh-nâu thường thấy trên quần áo quân đội và vải ngoài trời.

A dull greenish or brownishyellow colour.

Ví dụ
02

Một loại vải bông hoặc len dày, màu nâu vàng nhạt (màu kaki) thường dùng để may quần áo quân đội hoặc trang phục utilitarian.

A strong cotton or wool fabric of a dull brownishyellow colour used especially in military clothing.

Ví dụ

Dạng danh từ của Khaki (Noun)

SingularPlural

Khaki

Khakis

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ