menial
NounAdjective
menial (Noun)
AI
Ví dụ
Người dọn dẹp có công việc làm ở tòa nhà văn phòng.The cleaner had a menial job at the office building.
Cô cảm thấy không được đánh giá cao trong vai trò làm bát đũa của mình.She felt unappreciated in her menial role as a dishwasher.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
menial (Adjective)
/mˈinil/
/mˈinil/
AI
Ví dụ
Cô ấy bị kẹt trong một công việc không đòi hỏi nhiều kỹ năng như một người dọn dẹp.She was stuck in a menial job as a cleaner.
Anh ấy cảm thấy không hài lòng khi làm các công việc không đòi hỏi nhiều kỹ năng suốt cả ngày.He felt unfulfilled doing menial tasks all day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "menial" được sử dụng để chỉ những công việc hoặc nhiệm vụ được coi là thấp kém, đơn giản, hoặc tầm thường, thường yêu cầu ít kỹ năng hoặc học thức. Trong tiếng Anh, từ này có thể gặp ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết hay ý nghĩa. "Menial" thường được dùng để mô tả công việc trong các lĩnh vực như dọn dẹp, phục vụ, và các công việc không đòi hỏi chuyên môn cao.