Anh - Việt

Bản dịch của từ Menial trong tiếng Việt

menial

NounAdjective

menial (Noun)

AI

Nghĩa 01

Một người làm công việc lặp đi lặp lại, ít được coi trọng hoặc yêu cầu kỹ năng cao; thường là công việc lao động chân tay hoặc trợ giúp đơn giản trong gia đình, cơ quan.

A person with a menial job.

Ví dụ
Người dọn dẹp có công việc làm ở tòa nhà văn phòng.The cleaner had a menial job at the office building.
Cô cảm thấy không được đánh giá cao trong vai trò làm bát đũa của mình.She felt unappreciated in her menial role as a dishwasher.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

menial (Adjective)

/mˈinil/
/mˈinil/
AI

Nghĩa 01

Mô tả công việc không đòi hỏi nhiều kỹ năng, thường là lao động đơn giản, lặp lại và ít được xã hội tôn trọng hoặc coi trọng.

of work not requiring much skill and lacking prestige.

Ví dụ
Cô ấy bị kẹt trong một công việc không đòi hỏi nhiều kỹ năng như một người dọn dẹp.She was stuck in a menial job as a cleaner.
Anh ấy cảm thấy không hài lòng khi làm các công việc không đòi hỏi nhiều kỹ năng suốt cả ngày.He felt unfulfilled doing menial tasks all day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh