Bản dịch của từ Drab trong tiếng Việt
Drab
Adjective

Drab(Adjective)
drˈæb
ˈdræb
01
Mờ nhạt và thiếu sức sống, nhàm chán đến mức khiến người ta buồn ngủ
Bright and dazzling or dull and gloomy.
缺乏光彩或趣味,让人感到沉闷无趣
Ví dụ
02
Ví dụ
Drab

Mờ nhạt và thiếu sức sống, nhàm chán đến mức khiến người ta buồn ngủ
Bright and dazzling or dull and gloomy.
缺乏光彩或趣味,让人感到沉闷无趣