Bản dịch của từ Drearily trong tiếng Việt

Drearily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Drearily (Adverb)

dɹˈiɹɨli
dɹˈiɹɨli
01

Mô tả hành động hoặc cách nói khiến người nghe/nhìn cảm thấy chán, buồn tẻ hoặc uể oải; diễn tả trạng thái buồn chán, rệu rã.

In a way that is dull boring or making you feel tired.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ