Bản dịch của từ Vibrancy trong tiếng Việt

Vibrancy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vibrancy(Noun)

vˈaɪbɹnsi
vˈaɪbɹnsi
01

Tình trạng đầy sức sống, năng lượng; cảm giác sống động, rực rỡ, tràn đầy sinh khí.

The state of being full of energy and life.

充满活力的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ