vibrancy
Noun
vibrancy (Noun)
/vˈaɪbɹnsi/
/vˈaɪbɹnsi/
AI
Ví dụ
Sự sôi động của cộng đồng đã rõ ràng trong các lễ hội sống động.The vibrancy of the community was evident in the lively festivals.
Sự sôi động của các sự kiện xã hội đã thu hút nhiều người tham gia từ các nền văn hóa khác nhau.The vibrancy of the social events attracted many participants from different backgrounds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vibrancy" chỉ sự sống động, sức sống mãnh liệt, thường được sử dụng để mô tả màu sắc, âm thanh hoặc khí chất của một môi trường hoặc trạng thái nào đó. Trong tiếng Anh, khái niệm này có thể được coi là đồng nghĩa với "vibrance". Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong hình thức nói và viết, tuy nhiên, sự chú trọng có thể thay đổi dựa trên ngữ cảnh cụ thể nơi từ này được áp dụng, ví dụ như nghệ thuật, văn hóa hoặc thiên nhiên.