Bản dịch của từ Olive trong tiếng Việt
Olive
Noun CountableAdjective

Olive (Noun Countable)
ˈəʊlɪv
ˈoʊɫɪv
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Màu vàng xanh hoặc nâu xanh giống màu quả ô liu.
A yellowishgreen or brownishgreen colour like that of an olive
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Olive (Adjective)
ˈəʊlɪv
ˈoʊɫɪv
01
Có màu vàng xanh hoặc nâu xanh giống màu quả ô liu.
Yellowishgreen or brownishgreen like the colour of an olive
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
