Bản dịch của từ Oblongata trong tiếng Việt
Oblongata

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Oblongata, trong ngữ cảnh sinh lý học, chỉ phần não bộ gọi là hành não (medulla oblongata). Đây là cấu trúc có hình dạng thuôn dài, nằm ở dưới cùng của não và nối liền với tủy sống. Hành não đóng vai trò then chốt trong việc điều khiển các chức năng sinh tồn, bao gồm nhịp tim, hô hấp và phản xạ. Thuật ngữ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, và được sử dụng đồng nhất trong cả hai ngữ cảnh.
Oblongata, trong ngữ cảnh sinh lý học, chỉ phần não bộ gọi là hành não (medulla oblongata). Đây là cấu trúc có hình dạng thuôn dài, nằm ở dưới cùng của não và nối liền với tủy sống. Hành não đóng vai trò then chốt trong việc điều khiển các chức năng sinh tồn, bao gồm nhịp tim, hô hấp và phản xạ. Thuật ngữ này không có phiên bản khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, và được sử dụng đồng nhất trong cả hai ngữ cảnh.
