Anh - Việt
veal
Noun
veal (Noun)
/vˈil/
/vˈil/
AI
Ví dụ
Sự kiện xã hội phục vụ thịt bê như món chính.The social event served veal as the main dish.
Cô ấy chuẩn bị một món thịt bê cho buổi tụ tập xã hội.She prepared a veal dish for the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của veal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
veal | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thịt bê (veal) là thịt của bê non, thường từ những con bò được nuôi dưỡng đặc biệt để sản xuất thịt mềm, có màu sáng và vị nhẹ. Thịt bê được xem là món ăn tinh tế trong nhiều nền ẩm thực, đặc biệt ở châu Âu. Trong tiếng Anh, "veal" sử dụng giống nhau ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về mặt viết hoặc phát âm, tuy nhiên, việc chế biến và tiêu thụ thịt bê có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa ẩm thực từng vùng.