Bản dịch của từ Veal trong tiếng Việt

Veal

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veal (Noun)

vˈil
vˈil
01

Thịt bê non (thịt lấy từ con bê còn nhỏ), dùng làm thực phẩm.

The flesh of a young calf, used as food.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh