Anh - Việt

Bản dịch của từ Veal trong tiếng Việt

veal

Noun

veal (Noun)

/vˈil/
/vˈil/
AI

Nghĩa 01

Thịt bê non (thịt lấy từ con bê còn nhỏ), dùng làm thực phẩm.

The flesh of a young calf, used as food.

Ví dụ
Sự kiện xã hội phục vụ thịt bê như món chính.The social event served veal as the main dish.
Cô ấy chuẩn bị một món thịt bê cho buổi tụ tập xã hội.She prepared a veal dish for the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của veal (Noun)

SingularPlural

veal

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh