Anh - Việt

Bản dịch của từ Bluish trong tiếng Việt

bluish

Adjective

bluish (Adjective)

/blˈuɪʃ/
/blˈuɪʃ/
AI

Nghĩa 01

Có hơi màu xanh; hơi xanh nhẹ chứ không hoàn toàn xanh đậm. Dùng để mô tả vật có sắc xanh nhạt hoặc có pha chút xanh.

Having a blue tinge slightly blue.

Ví dụ
Bầu trời trông có màu xanh nhạt trong lễ hội cộng đồng hôm thứ Bảy.The sky looked bluish during the community festival last Saturday.
Bức tranh không có màu xanh nhạt; chủ yếu là màu xanh lá và vàng.The painting is not bluish; it is mostly green and yellow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của bluish (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

bluish

hơi xanh

more bluish

xanh hơn

most bluish

hơi xanh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh