bluish
Adjective
bluish (Adjective)
/blˈuɪʃ/
/blˈuɪʃ/
AI
Ví dụ
Bầu trời trông có màu xanh nhạt trong lễ hội cộng đồng hôm thứ Bảy.The sky looked bluish during the community festival last Saturday.
Bức tranh không có màu xanh nhạt; chủ yếu là màu xanh lá và vàng.The painting is not bluish; it is mostly green and yellow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bluish (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bluish hơi xanh | more bluish xanh hơn | most bluish hơi xanh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bluish" được phát âm là /ˈbluː.ɪʃ/ trong tiếng Anh, có nghĩa là mang sắc thái xanh hoặc có màu xanh nhạt. Đây được coi là tính từ mô tả màu sắc, được sử dụng để diễn đạt các sắc thái gần với màu xanh, nhưng không hoàn toàn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bluish" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này thường xuất hiện trong miêu tả nghệ thuật hoặc khoa học.