ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unripe
Trong tình trạng chưa sẵn sàng hoặc chưa chuẩn bị
In an unready or not yet prepared state
处于未准备好或尚未准备好的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chưa chín, còn chưa phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ
Not ripe yet, not fully developed or mature.
还未成熟,尚未完全发育或成熟
Đề cập đến trái cây chưa đạt đến độ ngọt hoặc hương vị tối đa của nó
Refers to fruits that haven't yet achieved optimal flavor or sweetness.
指未完全成熟或甜度不足的水果