Bản dịch của từ Unripe trong tiếng Việt
Unripe
Adjective

Unripe(Adjective)
ˈʌnraɪp
ˈənˌraɪp
01
Trong tình trạng chưa sẵn sàng hoặc chưa chuẩn bị
In a state of unpreparedness or not yet ready.
处于未准备好或没有准备的状态
Ví dụ
Ví dụ
Unripe

Trong tình trạng chưa sẵn sàng hoặc chưa chuẩn bị
In a state of unpreparedness or not yet ready.
处于未准备好或没有准备的状态