Bản dịch của từ Nonmilitary trong tiếng Việt
Nonmilitary

Nonmilitary (Adjective)
Không liên quan đến quân đội; không thuộc về hoặc không dùng cho lực lượng vũ trang.
Not involving or used by the military or armed forces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonmilitary" có nghĩa là không liên quan đến quân sự hoặc không thuộc về lĩnh vực quân đội. Từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, tổ chức hoặc chính sách không bao gồm yếu tố quân sự. Về hình thức viết, "nonmilitary" được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể xuất hiện trong các tranh luận về chính sách an ninh và khả năng bảo vệ quốc gia mà không cần sử dụng quân đội.
Từ "nonmilitary" có nghĩa là không liên quan đến quân sự hoặc không thuộc về lĩnh vực quân đội. Từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, tổ chức hoặc chính sách không bao gồm yếu tố quân sự. Về hình thức viết, "nonmilitary" được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, từ này có thể xuất hiện trong các tranh luận về chính sách an ninh và khả năng bảo vệ quốc gia mà không cần sử dụng quân đội.
