Bản dịch của từ Nonmilitary trong tiếng Việt

Nonmilitary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonmilitary(Adjective)

nɑnmˈɪlətɛɹi
nɑnmˈɪlətɛɹi
01

Không liên quan đến quân đội; không thuộc về hoặc không dùng cho lực lượng vũ trang.

Not involving or used by the military or armed forces.

非军事的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh